らりる (らりる) — trở nên say sưa
らりる
ラ リ る
ら り る
Trở nên say sưa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ らりる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | らりる |
| Quá khứ (た) | らりった |
| Phủ định (未然) | らりらない |
| Lịch sự (丁寧) | らりります |
| te (て) | らりって |
| Khả năng (可能) | らりれる |
| Thụ động (受身) | らりられる |
| Sai khiến (使役) | らりらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | らりらせられる |
| Điều kiện (条件) | らりれば |
| Mệnh lệnh (命令) | らりれ |
| Ý chí (意向) | らりろう |
| Cấm chỉ(禁止) | らりるな |

