Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ら抜き (らぬき) — lược "ra"
BẠT
ら抜き
lược "ra"
ら抜き言葉 らぬきことば
Lược bỏ bớt từ
抜き ぬき
loại bỏ
抜きにして ぬきにして
bỏ đi, cắt ra, pha chế với
中抜き なかぬき
vạch ra, thiếu nội dung
抜き型 ぬきがた
khuôn cắt