炉 (ろ) — lò
炉
LÔ
ろ
Lò
ガスタービン
直結高温
ガス
冷却炉
Lò làm lạnh khí ga nhiệt độ cao được nối với tua bin .
Lò (luyện kim, nung...)
Ảnh minh họa

ろ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ろ
露
sương
櫓
giàn
蘆
Cỏ lau
絽
vải lụa dệt thưa, mỏng, nhẹ.
艫
Phần đuôi của con tàu
艪
mái chèo.
ロ
miệng

