Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ろくろ師 (ろくろし) — thợ làm gốm
SƯ
ろくろ師
thợ làm gốm
黒 くろ
màu đen
そろそろ そろそろ
dần dần
黒々 くろぐろ
màu đen thẫm.
黒黒 くろぐろ
くんろ くんろ
hãy làm; làm ơn