Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
わっ (わっ) — Á!; Ối!; Trời ơi!
わっ
Á!
私 「わたし」「わたくし」「あたし」「し」「わし」「わっち」「あっし」「わたい」「あて」「わて」「わちき」「あたい」「わい」「わらわ」
tôi
わっと わっと
đột nhiên ( òa khóc)
わっせ わっせ
quên (tiếng lóng vùng Kyushu)
割って入る わってはいる
chen vào giữa
輪っぱ わっぱ
hộp đựng cơm hình tròn