Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
を境にして をさかにして
Từ khi(danh giới giữa 2 sự việc)
外を探す 「そとをさがす」「ほかをさがす」
tìm kiếm ở bên ngoài
傷をさせる きずをさせる
làm bị thương.
坂を下がる さかをさがる
xuống dốc.
暑を避ける しょをさける
tránh nóng