Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
アイス (アイス) — đá; băng
アイス
đá
愛す
chuộng.
相済みません あいすみません
rất xin lỗi
愛する あいする
hâm mộ (ai đó)
相済む あいすむ
kết thúc, hoàn tất
愛する夫 あいするおっと
người chồng yêu quý
アイス枕 アイスまくら
băng gối