Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
アウト (アウト) — bị ra ngoài; bị loại
アウト
bị ra ngoài
とそう とそう
lần phủ ngoài; lớp phủ ngoài, vải may áo choàng
とあって とあって
chính vì... nên
かと思うと かとおもうと
ngay khi, vừa mới~ thì..
というものがある
có cái gì đó giống...; có gì đó được gọi là....
と言うと というと
nếu người ta nói về..., thì chắc chắn, nếu đó là trường hợp...