Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
アーミー (アーミー) — quân đội.
アーミー
quân đội.
あるある あるある
ai mà chẳng thế; cái này quen lắm; chuyện thường ngày
ああして ああして
Làm như thế kia, hành động theo cách đó
あない あない
như vậy; như thế
あもい
Xiamen (China)
あれあれ あれあれ
ủa; ơ kìa