Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
普段 ふだん
bình thường; thông thường; thường thường; đều đặn; thường xuyên.
値段 「ねだん」「あたいだん」
giá cả
段階 「だんかい」「きざはし」
cấp độ; bậc; mức
前段階 「ぜんだんかい」「まえだんかい」
giai đoạn đầu
手段 しゅだん
phương kế