Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ウッド (ウッド) — gỗ
ウッド
gỗ
はどう
sóng, sóng cồn, sự dấy lên, sự dâng lên, sự trào lên, dấy lên, dâng lên, quay tại chỗ, lao tới
どうと どうと
rầm; ầm; phịch
どうした どうした
có vấn đề gì vậy; có rắc rối gì không.
どうか どうか
xin vui lòng, có thể
どうにん
bọn, phường, tụi, bè lũ