Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ウラル (ウラル) — người Ural; thuộc về Ural
ウラル
người Ural
ウラル語族 ウラルごぞく
ngữ hệ Ural
からなる からなる
bao gồm
見るから みるから
Cái nhìn; cái liếc (thoáng nhìn qua)
知られる しられる
được biết đến
裏がある うらがある
có mưu đồ, có âm mưu