Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
エキスポ (エキスポ) — triển lãm quốc tế; triển lãm expo
エキスポ
triển lãm quốc tế
ぽつ ぽつ
Dấu chấm
散歩する さんぽする
đi dạo
末の末 すえのすえ
kéo dài
スポーツの季節 すぽーつのきせつ
mùa thể thao.
飽きっぽい あきっぽい
hay thay đổi, không kiên định