エッチ (エッチ) — khiếm nhã; mất lịch sự; lăng nhăng; bậy bạ
エッチ
Khiếm nhã; mất lịch sự; lăng nhăng; bậy bạ
エッチ
な
話
をする
Nói chuyện lăng nhăng, bậy bạ
Quan hệ tình dục
Ảnh minh họa

エッチ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu エッチ
H
không đứng đắn, dâm dục

