オタク (オタク) — người nhiệt tình; người tâm huyết; người hào phóng
オタク
Người nhiệt tình; người tâm huyết; người hào phóng
科学
オタク
Người tâm huyết với ngành khoa học .
Ảnh minh họa

オタク được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu オタク
お宅
ông
御宅
cái nhà (của) bạn

