おどおど (おどおど) — ngại ngần; e ngại; lúng túng; ngượng ngập
おどおど
お ど お ど
Ngại ngần; e ngại; lúng túng; ngượng ngập
おどおどすることなく
Không có điều gì e ngại, ngại ngần
Sự ngại ngần; sự e ngại; sự lúng túng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ おどおど
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | おどおどする |
| Quá khứ (た) | おどおどした |
| Phủ định (未然) | おどおどしない |
| Lịch sự (丁寧) | おどおどします |
| te (て) | おどおどして |
| Khả năng (可能) | おどおどできる |
| Thụ động (受身) | おどおどされる |
| Sai khiến (使役) | おどおどさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | おどおどさせられる |
| Điều kiện (条件) | おどおどすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | おどおどしろ |
| Ý chí (意向) | おどおどしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | おどおどするな |

