オーダー (オーダー) — trật tự; thứ tự; trình tự; tuần tự
オーダー
Trật tự; thứ tự; trình tự; tuần tự
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ オーダー
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | オーダーする |
| Quá khứ (た) | オーダーした |
| Phủ định (未然) | オーダーしない |
| Lịch sự (丁寧) | オーダーします |
| te (て) | オーダーして |
| Khả năng (可能) | オーダーできる |
| Thụ động (受身) | オーダーされる |
| Sai khiến (使役) | オーダーさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | オーダーさせられる |
| Điều kiện (条件) | オーダーすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | オーダーしろ |
| Ý chí (意向) | オーダーしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | オーダーするな |

