Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
カラム (カラム) — cột (column)
カラム
cột (column)
絡む
cản trở
空蒸し からむし
hâm nóng (thức ăn)
殻むき からむき
lột vỏ, bóc vỏ
苧 「お」「からむし」「むし」
lá gai
複数カラム文字 ふくすうカラムもじ
ký tự nhiều cột
赤らむ あからむ
trở nên đỏ; đỏ lên; ửng hồng; ửng đỏ