Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
カーボン (カーボン) — cacbon; giấy than
カーボン
cacbon
カーボン紙 「カーボンし」「カーボンかみ」
Giấy than
かあ かあ
tiếng kêu (của một con quạ)
あんか
sự rẻ, sự rẻ tiền
かあかあ かあかあ
cạc cạc
ぼくせん
thuật xem điềm mà bói, điềm, triệu, linh cảm, lời đoán trước