Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ガス弾 (ガスだん) — bom hơi.
ĐÀN
ガス弾
bom hơi.
毒ガス弾 どくガスだん
bom hơi độc.
弾 「たま」「だん」
viên đạn
円弾 えんだん
xung quanh bắn
弾車 はずみぐるま
bánh đà
弾機 「ばね」「ぜんまい」「だんき」
nứt rạn