ガン見 (がんみ ガンみ) — nhìn chằm chằm
ガン見
KIẾN
が ん み
ガ ン み
Nhìn chằm chằm
Nhìn chằm chằm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ガン見
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ガン見する/がんみする |
| Quá khứ (た) | ガン見した |
| Phủ định (未然) | ガン見しない |
| Lịch sự (丁寧) | ガン見します |
| te (て) | ガン見して |
| Khả năng (可能) | ガン見できる |
| Thụ động (受身) | ガン見される |
| Sai khiến (使役) | ガン見させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ガン見させられる |
| Điều kiện (条件) | ガン見すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ガン見しろ |
| Ý chí (意向) | ガン見しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ガン見するな |

