キック (キック) — cú đá bóng; cú đá; quả đá
キック
Cú đá bóng; cú đá; quả đá
フリー・キック
から
Từ cú đá bóng tự do
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ キック
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | キックする |
| Quá khứ (た) | キックした |
| Phủ định (未然) | キックしない |
| Lịch sự (丁寧) | キックします |
| te (て) | キックして |
| Khả năng (可能) | キックできる |
| Thụ động (受身) | キックされる |
| Sai khiến (使役) | キックさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | キックさせられる |
| Điều kiện (条件) | キックすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | キックしろ |
| Ý chí (意向) | キックしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | キックするな |

