キラー (キラー) — người hay đội chơi rất mạnh; sát thủ; chết người; hủy diệt
キラー
Người hay đội chơi rất mạnh; sát thủ; chết người; hủy diệt
リンフォカイン
活性化
キラー
細胞
Tế bào hủy diệt có hoạt tính lympho (trong lĩnh vực y học)
Ảnh minh họa

キラー (キラー) — người hay đội chơi rất mạnh; sát thủ; chết người; hủy diệt
