Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
クイーン (クイーン) — nữ hoàng; hoàng hậu
クイーン
nữ hoàng
げんしりょくいいんかい げんしりょくいいんかい
Ủy ban Năng lượng nguyên tử (Hoa Kỳ)
えいいん
bản sao, bản chép, sao, chép
なんくるない なんくるない
không sao đâu; không vấn đề gì; mọi thứ sẽ ổn thôi
けいいん
sự kiểm điểm (hàng hoá, tên...), nhãn, bản đối chiếu, vật đối chiếu, số tính toán (chục, tá, trăm...), thẻ ghi nợ; dấu khắc để ghi nợ, kiểm (tên, hàng hoá...), gắn nhãn, đeo biển vào, kiểm, đếm, hợp nhau, phù hợp, ăn khớp với nhau
いくせい
cách nuôi dạy, việc chăn nuôi, việc trồng trọt, sự lồng lên, sự chồn lên