Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
クズ クズ
Rác rưởi
人間のクズ にんげんのクズ
cặn bã của xã hội
消しクズ 「けしくず」「けしクズ」
vụn tẩy
クズ属 クズぞく
chi sắn dây
篭 「かご」「ろう」
cái giỏ; giỏ; cái lồng; lồng; cái rổ; rổ; cái hom; hom