クネル (クネル) — cá băm viên, thịt băm viên
クネル
Cá băm viên, thịt băm viên
Một hỗn hợp của cá hoặc thịt kem, đôi khi kết hợp với vụn bánh mì
Ảnh minh họa
クネル được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu クネル
くねる
cúi gập người về phía trước, xoay người
クネル (クネル) — cá băm viên, thịt băm viên
くねる
cúi gập người về phía trước, xoay người