Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
隠れ場所 かくればしょ
nơi che giấu; nơi ẩn náu; nơi ẩn nấp; nơi trú ẩn
隠れ場 かくれば
nơi ẩn náu
後れ馳せ おくればせ
đến muộn, đến chậm
遅ればせ おくればせ
bị muộn
遅れ馳せ おくればせ
đến muộn, đến chậm, bị tối bất chợt