Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
クレフ (クレフ) — khóa nhạc
クレフ
khóa nhạc
暗れ塞がる 「くれふたがる」「くれふさがる」
(Không gian) Trở nên tối tăm, bao trùm bởi bóng tối
隠れ伏す かくれふす
giấu diếm để người khác không thấy, không biết
Gクレフ ジークレフ
G Clef (là ký hiệu trong âm nhạc)
Cクレフ シークレフ
C clef (là một ký hiệu âm nhạc, dùng để xác định cao độ của các nốt nhạc trên khuông nhạc)
Fクレフ エフクレフ
khóa Fa