Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
クレー (クレー) — đất sét
クレー
đất sét
クレー射撃 クレーしゃげき
bắn bồ câu đất sét, còn được gọi là bắn mục tiêu đất sét
れえにん
Lenin
いくえ
nhiều lần nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại
前彼 まえかれ
bạn trai cũ
ええ ええ
vâng