Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
グラス (グラス) — cỏ
グラス
cỏ
ぐらぐらする ぐらぐらする
lay động
巡らす めぐらす
luẩn quẩn, quẩn quanh
塀を巡らす へいをめぐらす
dựng hàng rào; rào lại
思い巡らす おもいめぐらす
sự suy nghĩ cặn kẽ, sự suy nghĩ kĩ
めぐらす
vây quanh, bao quanh, bao vây, đi vòng quanh, chạy vòng quanh, ôm