グラム (グラム) — gam (gr, đơn vị đo lường)
グラム
Gam (gr, đơn vị đo lường)
約
~
グラム
の
重
さの
脳
を
持
つ
Có bộ não nặng khoảng ~ gram
Gam
Ảnh minh họa

Từ đồng nghĩa của グラム
グラム được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu グラム
瓦
ngói
グラム (グラム) — gam (gr, đơn vị đo lường)

瓦
ngói