ケチる (ケチる) — keo kiệt
ケチる
Keo kiệt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ケチる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ケチる |
| Quá khứ (た) | ケチった |
| Phủ định (未然) | ケチらない |
| Lịch sự (丁寧) | ケチります |
| te (て) | ケチって |
| Khả năng (可能) | ケチれる |
| Thụ động (受身) | ケチられる |
| Sai khiến (使役) | ケチらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ケチらせられる |
| Điều kiện (条件) | ケチれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ケチれ |
| Ý chí (意向) | ケチろう |
| Cấm chỉ(禁止) | ケチるな |
ケチる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ケチる
けちる
ăn ở bủn xỉn, ăn ở keo kiệt, làm cho nhỏ lại, làm cho bé lại, làm cho hẹp lại, cho nhỏ giọt

