Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ケミスト (ケミスト) — nhà hóa học
ケミスト
nhà hóa học
とすると とすると
nếu như vậy thì
とみて とみて
Cho rằng
かとみると かとみると
vừa mới... thì lập tức...; chẳng bao lâu sau
みずけ
hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ẩm rịn ra
とみて星 とみてぼし
chòm sao Emptiness