Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ケレド (ケレド) — credo
ケレド
credo
けれど
nhưng
けれども けれども
nhưng; tuy nhiên
だけれども だけれども
tuy rằng; tuy vậy; thế nhưng.
けど けど
nhưng; tuy nhiên; nhưng mà
どうれ どうれ
được rồi nào; nào, vào đi; mời vào
何何 「なになに」「どれどれ」
cái nào cái nào.