Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ケーキ (ケーキ) — bánh gatô
ケーキ
bánh gatô
ケーキ屋 ケーキや
tiệm bánh
ケーキ作り ケーキづくり
việc làm bánh
ケーキ皿 ケーキさら
đĩa bánh
紙包みケーキ かみづつみけーき
bánh gói giấy.
つけかえ
sự thay thế; vật thay thế, người thay thế, sự đặt lại chỗ c