Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ケージ (ケージ) — lồng; chuồng; cũi
ケージ
lồng
ケージ飼育 ケージしいく
nuôi nhốt trong lồng
ハウス/ケージ/サークル ハウス/ケージ/サークル
Nhà/ lồng/ chuồng
じゃいけん じゃいけん
oẳn tù tì; kéo búa bao
つけかえ
sự thay thế; vật thay thế, người thay thế, sự đặt lại chỗ c
いけにえ
người giơ đầu chịu báng, cái bung xung, cái thân tội