Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
コミカル (コミカル) — hài hước; vui nhộn; khôi hài
コミカル
hài hước
ここから ここから
từ đây.
見るから みるから
Cái nhìn; cái liếc (thoáng nhìn qua)
かとみると かとみると
vừa mới... thì lập tức...; chẳng bao lâu sau
見る見る みるみる
nhanh chóng (biến đổi); trông thấy (biến đổi)
こうみん
người dân thành thị, công dân, dân, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người thường dân, công dân thế giới, người theo chủ nghĩa siêu quốc gia