Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ゴム長 (ゴムなが ゴムちょう) — ủng cao su
TRƯỜNG
ゴム長
ủng cao su
ゴム長靴 ゴムながぐつ
ủng cao su.
長 「たけ」「たき」「ちょう」「つかさ」「おさ」「なが」「なが-」
dài; lâu
ゴム ゴム
cao su
ゴム手 ゴムて
găng tay cao su
ゴム足 ゴムあし
chân cao su