ゴロゴロ (ゴロゴロ) — sấm sét, rên rỉ, càu nhàu (ví dụ như dạ dày)
ゴロゴロ
Sấm sét, rên rỉ, càu nhàu (ví dụ như dạ dày)
Một cái gì đó lớn và nặng bắt đầu lăn
Phân tán, phổ biến, tất cả
Sự biếng nhác, nhàn rỗi
Có chất lạ trong (ví dụ mắt hoặc dạ dày)
Sấm sét
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ ゴロゴロ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | ゴロゴロする |
| Quá khứ (た) | ゴロゴロした |
| Phủ định (未然) | ゴロゴロしない |
| Lịch sự (丁寧) | ゴロゴロします |
| te (て) | ゴロゴロして |
| Khả năng (可能) | ゴロゴロできる |
| Thụ động (受身) | ゴロゴロされる |
| Sai khiến (使役) | ゴロゴロさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | ゴロゴロさせられる |
| Điều kiện (条件) | ゴロゴロすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | ゴロゴロしろ |
| Ý chí (意向) | ゴロゴロしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | ゴロゴロするな |
ゴロゴロ được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu ゴロゴロ
ごろごろ
ầm ầm (tiếng sấm...)

