サージ (サージ) — surge - dâng lên, trào lên
サージ
Surge - dâng lên, trào lên
Lướt
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ サージ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | サージする |
| Quá khứ (た) | サージした |
| Phủ định (未然) | サージしない |
| Lịch sự (丁寧) | サージします |
| te (て) | サージして |
| Khả năng (可能) | サージできる |
| Thụ động (受身) | サージされる |
| Sai khiến (使役) | サージさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | サージさせられる |
| Điều kiện (条件) | サージすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | サージしろ |
| Ý chí (意向) | サージしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | サージするな |

