Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
サ変 (サへん さへん) — động từ bất quy tắc nhóm “sa”
BIẾN
サ変
động từ bất quy tắc nhóm “sa”
サ変名詞 サへんめいし
những danh từ mà khi gắn với động từ する sẽ trở thành một động từ
サ変動詞 サへんどうし
động từ bất quy tắc nhóm “Sa”
大変 たいへん
chết rồi; không xong rồi; kinh khủng quá.v.v...
変え かえ
thay đổi
変更 へんこう
sự biến đổi; sự cải biến; sự thay đổi