Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
シップ (シップ) — cao dán
シップ
cao dán
湿布
miếng dán, miếng chườm
疾風 「しっぷう」「はやて」
gió lốc; gió mạnh.
湿布薬 しっぷやく
櫛風 しっぷう
cơn gió mạnh.
湿布缶 しっぷかん
hộp đựng khăn lạnh
疾風怒濤 しっぷうどとう
Phong trào cải cách văn học vào cuối thế kỷ 18 ở Đức; sóng to gió lớn