Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
シルク (シルク) — lụa.
シルク
lụa.
シルク形式 シルクけいしき
định dạng liên kết ký hiệu
くるわ
chốn lầu xanh (nơi chứa gái điếm, nhà thổ )
出してくれる だしてくれる
lấy ra giúp; đưa ra giúp; trả giúp v.v.
来る年 くるとし
năm tới, năm mới
くる病 くるびょう
bệnh còi xương; còi xương