Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
シルバー (シルバー) — bạc
シルバー
bạc
シルバー世代 シルバーせだい
thế hệ đi trước
シルバー産業 シルバーさんぎょう
Dịch vụ chăm sóc người già
シルバー割引 シルバーわりびき
giảm giá vé máy bay cho người cao tuổi
あるに あるに
tuy nhiên; ngay cả như vậy
である である
là.