Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ジェム (ジェム) — gem
ジェム
gem
チェックする ちぇっくする
kiểm tra; đối chiếu.
事務所 じむしょ
chỗ làm việc
けぇ けぇ
à?; hả?
地百足 じむかで
cây Harrimanella stelleriana
無駄死に むだじに
chết trong vô ích