Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
祖父祖母 (じじばば) — ông bà
TỔ PHỤ TỔ MẪU
祖父祖母
ông bà
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
場味 ばあじ
tiếp thị tình cảm
じぜんばこ
charity box
じたじた じたじた
luống cuống; sốt ruột
がじがじ がじがじ
răng rắc (âm thanh khi dùng răng cắn mạnh hoặc gặm liên tục vào vật gì đó)