スカす (スカす) — các đô vật rời khỏi phòng riêng của mình
スカす
Các đô vật rời khỏi phòng riêng của mình
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ スカす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | スカす |
| Quá khứ (た) | スカした |
| Phủ định (未然) | スカさない |
| Lịch sự (丁寧) | スカします |
| te (て) | スカして |
| Khả năng (可能) | スカせる |
| Thụ động (受身) | スカされる |
| Sai khiến (使役) | スカさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | スカさせられる |
| Điều kiện (条件) | スカせば |
| Mệnh lệnh (命令) | スカせ |
| Ý chí (意向) | スカそう |
| Cấm chỉ(禁止) | スカすな |
スカす được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu スカす
透かす
đánh trung tiện
空かす
đói bụng
賺す
dỗ dành

