スチール (スチール) — thép
スチール
Thép
Cướp bóng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ スチール
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | スチールする |
| Quá khứ (た) | スチールした |
| Phủ định (未然) | スチールしない |
| Lịch sự (丁寧) | スチールします |
| te (て) | スチールして |
| Khả năng (可能) | スチールできる |
| Thụ động (受身) | スチールされる |
| Sai khiến (使役) | スチールさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | スチールさせられる |
| Điều kiện (条件) | スチールすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | スチールしろ |
| Ý chí (意向) | スチールしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | スチールするな |

