Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
スノー (スノー) — tuyết.
スノー
tuyết.
のです のです
lý do là; sự thật là; mong đợi là
なのです なのです
chắc chắn là...; chính là...
ものです ものです
bản chất là, cái đó là...
数の すーの
số; dữ liệu số
上す のぼす
cho lên