スパーク (スパーク) — tia lửa điện; sự bắn tia lửa điện.
スパーク
Tia lửa điện; sự bắn tia lửa điện.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ スパーク
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | スパークする |
| Quá khứ (た) | スパークした |
| Phủ định (未然) | スパークしない |
| Lịch sự (丁寧) | スパークします |
| te (て) | スパークして |
| Khả năng (可能) | スパークできる |
| Thụ động (受身) | スパークされる |
| Sai khiến (使役) | スパークさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | スパークさせられる |
| Điều kiện (条件) | スパークすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | スパークしろ |
| Ý chí (意向) | スパークしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | スパークするな |

